베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tầm quan trọng" (1)
tầm quan trọng
영어
명사importance, significance
Tầm quan trọng của nhiệm vụ này là rất lớn.
The importance of this mission is immense.
관련 단어 "tầm quan trọng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tầm quan trọng" (3)
Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.
The teacher emphasizes the importance of study.
Các nhà lãnh đạo nhất trí về tầm quan trọng của hòa bình và ổn định.
The leaders agreed on the importance of peace and stability.
Tầm quan trọng của nhiệm vụ này là rất lớn.
The importance of this mission is immense.
